Hổ trợ trực tuyến

SANG LE - 0908225100

SANG LE - 0908225100

Danh mục sản phẩm

Thống kê

  • Đang online 0
  • Hôm nay 0
  • Hôm qua 0
  • Trong tuần 0
  • Trong tháng 0
  • Tổng cộng 0
ĐỘI THỦY LỰC MASADA

ĐỘI THỦY LỰC MASADA

(1 đánh giá)

MASADA

ĐỘI THỦY LỰC MASADA

Vui lòng gọi

ĐỘI THỦY LỰC MASADA

Đội Masada MS-2S

Đội Masada MS-2

Đội Masada MS-3

Đội Masada MH-5

Đội Masada MS-5

Đội Masada MH-7

Đội Masada MH-10

Đội Masada MHB-10

Đội Masada MH-15

Đội Masada MHB-15

Đội Masada MH-20

Đội Masada MHB-20

Đội Masada MH-30
Đội Masada MHB-30

Đội Masada MH-50Y

Đội Masada MH-100Y

Đội móc Masada MHC-2RS-2

Đội móc Masada MHC-5RS-2

Đội móc Masada MHC-10RS-2

 

 

樽積.STANDARD BOTTLE JACK

 

 


 

積.LOW PROFILE BOTTLE JACK

 

 

鴨咀積.TOE JACK

 

樽積.STANDARD BOTTLE JACK

適用於機械, 建築, 土木等工程.

規格: 可載重量 最低高度 升起高度 補助高度 最高高度 重量
Specification Capacity Min Height Lift Extension
Screw Height
Max Height Weight
型號 (Model) ( 噸/ ton ) mm mm mm mm kg
MS-2S 2 150 85 50 285 2.2
MS-2 2 180 115 50 345 2.4
MS-3 3 190 115 60 365 3.0
MN-4 4 190 115 70 375 4.0
MH-5 5 200 120 70 390 4.6
MH-7 7 200 120 70 390 5.5
MH-10 10 240 150 80 470 7.9
MH-15 15 265 165 80 510 10.4
MH-20 20 270 160 --- 430 12.2
MH-30Y 30 280 160 --- 440 18.5
MH-50Y 50 305 170 --- 475 37.0
MH-100Y 100 305 145 --- 450 93.0

使用例子:

矮積.LOW PROFILE BOTTLE JACK

 

規格: 可載重量 最低高度 升起高度 補助高度 最高高度 重量
Specification Capacity Min Height Lift Extension
Screw Height
Max Height Weight
型號 (Model) ( 噸/ ton ) mm mm mm mm kg
MHB-10 10 170 95 75 340 6.4
MHB-15 15 170 90 70 330 8.0
MHB-20 20 180 85 40 305 10.2
MHB-30Y 30 180 80 80 365 14.0

鴨咀積.TOE JACK

爪部位置較低, 搖桿可360°回轉, 對夾縫,間隙的頂高操作時, 不受空間限制.

軸心採用特殊SMC鋼材熱處理, 再鍍鉻, 軸套使用銅合金, 富耐久性且不漏油.

  可載重量 (Capacity)  
爪部尺寸
(TOE)    
規格: 爪部 頭部 最低高度

升起高度

最高高度 爪長 X 寬 毛量
Specification Toe Head Min Height
Lift
Max Height LXW MASS
型號 (Model) ( 噸/ ton ) ( 噸/ ton ) mm mm mm mm kg
MHC-2RS-2 2.0 5.0 19 113 129 50x65 13.0
MHC-5RS-2 5.0 10.0 22 120 142 57x75 19.0
MHC-10RS-2 10.0 20.0 28 145 173 60x100 37.0
MHC-1.5SL 1.5 5.0 19 113 132 80x55 14.0
MHC-3SL 3.0 10.0 22 120 142 100x75 22.0
MHC-6SL 6.0 15.0 25 150 175 100x90 32.0
MHC-1.8V-2 1.8 2.7 16 113 129 50x50 8.3

 

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Sản phẩm cùng loại

Top

   (0)